So sánh bằng B và B2 – Nên đổi B2 sang bằng B hay C1

Từ ngày 1/1/2025, hệ thống phân hạng giấy phép lái xe ở Việt Nam có sự thay đổi lớn theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Một trong những thay đổi quan trọng là bằng B2 sẽ không cấp mới. Điều này khiến nhiều người băn khoăn về sự khác biệt giữa bằng B và B2. Qua đây, Banglaixegiare sẽ so sánh bằng B và B2 cũ, giúp bạn có thông tin chi tiết nhất.

Bằng lái xe hạng B là gì?

Bằng B là hệ thống giấy phép lái xe mới thay thế bằng B2 kể từ năm 2025. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người có nhu cầu lái xe cá nhân hoặc hành nghề lái xe dịch vụ với ô tô con.

bang-b-banglaixegiare

Phương tiện được phép điều khiển

Người sở hữu bằng B có thể điều khiển:

  • Ô tô chở người đến 08 chỗ ngồi (không tính tài xế).
  • Ô tô tải và xe chuyên dùng có tổng khối lượng toàn bộ ≤ 3.500 kg.
  • Xe kéo rơ moóc có tổng khối lượng toàn bộ ≤ 750 kg.

Điều kiện thi và cấp bằng B:

  • Độ tuổi tối thiểu: 18 tuổi.
  • Sức khỏe: Đủ điều kiện theo quy định của Bộ Y tế.

Thời hạn sử dụng: 10 năm kể từ ngày cấp.

Sát hạch: Bao gồm lý thuyết và thực hành (cả số sàn và số tự động).

Bằng B là lựa chọn phổ biến cho những ai lái xe gia đình hoặc xe dịch vụ, vì nó vẫn cho phép hành nghề kinh doanh vận tải.

Bằng lái xe hạng B2 là gì?

Bằng B2 trước đây là loại giấy phép lái xe phổ biến, cho phép người lái điều khiển cả xe số sàn và số tự động. Tuy nhiên, theo quy định từ 2025, sẽ không còn bỏ bằng B2, đến hạn sẽ được đổi sang bằng B hoặc C1.

nang-bang-b2-len-d-banglaixegiare

Phương tiện được phép điều khiển (trước 2025)

  • Ô tô con đến 9 chỗ (bao gồm cả xe số sàn và số tự động).
  • Xe tải, xe chuyên dùng có tổng khối lượng toàn bộ ≤ 3.500 kg.

Điều kiện thi bằng B2 (trước 2025):

  • Độ tuổi tối thiểu: 18 tuổi.
  • Sức khỏe: Đáp ứng yêu cầu của Bộ Y tế.

Thời hạn sử dụng: 10 năm kể từ ngày cấp.

Sát hạch: Bao gồm lý thuyết và thực hành (cả số sàn và số tự động).

Lưu ý: Những ai có bằng B2 trước ngày 1/1/2025 vẫn có thể tiếp tục sử dụng đến khi hết hạn. Sau đó, họ có thể đổi sang bằng B hoặc nâng lên bằng C1 tùy theo nhu cầu

So sánh bằng B và B2 cũ

Tiêu chíBằng B (từ 2025)Bằng B2 (trước 2025)
Loại xe được láiÔ tô đến 08 chỗ, xe tải ≤ 3.500 kg, rơ moóc ≤ 750 kgÔ tô đến 09 chỗ, xe tải ≤ 3.500 kg
Có thể hành nghề vận tải không?✅ Có thể✅ Có thể
Sát hạch từ 2025✅ Có❌ Không cấp mới, chỉ đổi sang bằng B hoặc C1
Thời hạn sử dụng10 năm10 năm
Lái xe số sàn/số tự động✅ Cả hai✅ Cả hai

Bằng B2 nên đổi thành B hay C1?

Từ ngày 1/1/2025, bằng B2 sẽ không còn được sát hạch mới. Những người sở hữu bằng B2 trước đó có thể đổi sang bằng B hoặc C1 khi bằng hết hạn. Tuy nhiên, nên chọn loại nào là phù hợp nhất? Dưới đây là so sánh chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định.

Bằng B – Lựa chọn cho người lái xe cá nhân & dịch vụ

Bằng B (thay thế bằng B2) phù hợp nếu bạn chỉ cần lái xe ô tô con hoặc xe tải nhỏ dưới 3.500 kg và không có nhu cầu lái xe tải lớn hơn.

Lý do nên chọn bằng B:

  • Nếu bạn đã quen với bằng B2 và muốn giữ nguyên quyền lái xe như trước.
  • Nếu bạn chỉ cần lái xe gia đình hoặc chạy dịch vụ vận tải hành khách.
  • Nếu bạn không có nhu cầu lái xe tải lớn hơn 3.500 kg.

Lưu ý: Bằng B vẫn cho phép lái cả xe số sàn và số tự động, giống như bằng B2 trước đây.

thumbnail-bang-c1-lai-duoc-xe-gi-banglaixegiare

Bằng C1 – Dành cho người lái xe tải lớn hơn

Nếu bạn có bằng B2 nhưng muốn nâng cấp lên hạng cao hơn để lái xe tải lớn hơn 3.500 kg – 7.500 kg, bạn nên đổi sang bằng C1.

Lý do nên chọn bằng C1:

  • Nếu bạn định lái xe tải lớn hơn 3.500 kg (nhưng dưới 7.500 kg).
  • Nếu bạn có nhu cầu làm tài xế xe tải chuyên nghiệp.

Lưu ý: Bằng C1 không được lái xe khách trên 08 chỗ. Nếu bạn muốn lái xe khách từ 10 chỗ trở lên, bạn cần thi bằng C hoặc D.

Tiêu chíBằng B (từ 2025)Bằng C1 (từ 2025)
Loại xe được phép láiÔ tô ≤ 08 chỗ, xe tải ≤ 3.500 kg, rơ moóc ≤ 750 kgXe tải, xe chuyên dùng từ 3.500 – 7.500 kg
Có thể hành nghề lái xe không?✅ Có thể✅ Có thể
Dành cho ai?Người lái xe cá nhân, chạy dịch vụNgười muốn lái xe tải lớn hơn 3.500 kg
Sát hạch✅ Dễ hơn❗ Khó hơn, yêu cầu kỹ năng lái xe tải
Thời hạn sử dụng10 năm10 năm

Trên đây là những thông tin liên quan và so sánh bằng B và B2 cũ. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn chi tiết về sự khác biệt giữa 2 loại bằng này sau khi áp dụng luật mới.

Xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)
Back To Top